七菜倒 qī bìng bā dǎo · thất thái đảo Hán Việt: thất thái đảo · Pinyin: qī bìng bā dǎo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 菜 (thái) + 倒 (đảo)Pinyinqī bìng bā dǎoHán Việtthất thái đảoCấu tạo七 + 菜 + 倒 · thất + thái + đảo nghĩa thành phần: thất + thái + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容体弱多病。Tân Hoa Tự Điển 形容体弱多病。