七菜痛

qī bìng bā tòng thất thái thống

Hán Việt: thất thái thống · Pinyin: qī bìng bā tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thái) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指各种各样的病痛。 2.指体弱多病。
  • Tân Hoa Tự Điển 泛指各种各样的病痛。