七葉貂 qī yè diāo · thất diệp điêu Hán Việt: thất diệp điêu · Pinyin: qī yè diāo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 葉 (diệp) + 貂 (điêu)Pinyinqī yè diāoHán Việtthất diệp điêuCấu tạo七 + 葉 + 貂 · thất + diệp + điêu nghĩa thành phần: thất + diệp + điêu