七衝門 qī chōng mén · thất xung môn Hán Việt: thất xung môn · Pinyin: qī chōng mén Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 衝 (xung) + 門 (môn)Pinyinqī chōng ménHán Việtthất xung mônCấu tạo七 + 衝 + 門 · thất + xung + môn nghĩa thành phần: thất + xung + môn