七貧七富 qī pín qī fù · thất bần thất phú Hán Việt: thất bần thất phú · Pinyin: qī pín qī fù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 貧 (bần) + 七 (thất) + 富 (phú)Pinyinqī pín qī fùHán Việtthất bần thất phúCấu tạo七 + 貧 + 七 + 富 · thất + bần + thất + phú nghĩa thành phần: thất + bần + thất + phú