七返靈砂 qī fǎn líng shā · thất phản linh sa Hán Việt: thất phản linh sa · Pinyin: qī fǎn líng shā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 返 (phản) + 靈 (linh) + 砂 (sa)Pinyinqī fǎn líng shāHán Việtthất phản linh saCấu tạo七 + 返 + 靈 + 砂 · thất + phản + linh + sa nghĩa thành phần: thất + phản + linh + sa