七逆罪

thất nghịch tội

Hán Việt: thất nghịch tội

Tổng quan

thất nghịch tội (名數)見七逆項。☸

Cấu tạo: (thất) + (nghịch) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất nghịch tội (名數)見七逆項。☸