七頂峰 qī dǐng fēng · thất đính phong Hán Việt: thất đính phong · Pinyin: qī dǐng fēng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 頂 (đính) + 峰 (phong)Pinyinqī dǐng fēngHán Việtthất đính phongCấu tạo七 + 頂 + 峰 · thất + đính + phong nghĩa thành phần: thất + đính + phong