七香箋 qī xiāng jiān · thất hương tiên Hán Việt: thất hương tiên · Pinyin: qī xiāng jiān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 香 (hương) + 箋 (tiên)Pinyinqī xiāng jiānHán Việtthất hương tiênCấu tạo七 + 香 + 箋 · thất + hương + tiên nghĩa thành phần: thất + hương + tiên