七魄悠悠

qī pò yōu yōu thất phách du du

Hán Việt: thất phách du du · Pinyin: qī pò yōu yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phách) + (du) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因惊恐过度而失神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓七魄离身飘荡。形容惊愕﹑昏厥或死亡。