七鰓鰻屬 thất tai man chúc Hán Việt: thất tai man chúc Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 鰓 (tai) + 鰻 (man) + 屬 (chúc)Hán Việtthất tai man chúcCấu tạo七 + 鰓 + 鰻 + 屬 · thất + tai + man + chúc nghĩa thành phần: thất + tai + man + chúc Nghĩa EngCihui Lampetra