萬萬不可 vạn vạn bất khả Hán Việt: vạn vạn bất khả Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 萬 (vạn) + 不 (bất) + 可 (khả)Hán Việtvạn vạn bất khảCấu tạo萬 + 萬 + 不 + 可 · vạn + vạn + bất + khả nghĩa thành phần: vạn + vạn + bất + khả Nghĩa EngCihui 萬萬不可 ànwànbùkě f.e. absolutely forbidden; not by any means; under no circumstances; in no event