萬事休 vạn sự hưu Hán Việt: vạn sự hưu Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 事 (sự) + 休 (hưu)Hán Việtvạn sự hưuCấu tạo萬 + 事 + 休 · vạn + sự + hưu nghĩa thành phần: vạn + sự + hưu Nghĩa EngCihui 萬事休 ànshìxiū f.e. All is lost.