萬人塚
vạn nhân trủng
Hán Việt: vạn nhân trủng · Pinyin: wàn rén zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT mass grave; common grave
- Cihui mass grave; common grave
- Cihui 萬人冢 ànrénzhǒng n. mass burial ground; mass grave