萬分一

wàn fēn yī vạn phân nhất

Hán Việt: vạn phân nhất · Pinyin: wàn fēn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (phân) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万分之一,形容极少的一部分; 表示可能性极小的假设。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.万分之一,形容极少的一部分。 2.表示可能性极小的假设。