萬古
vạn cổ
Hán Việt: vạn cổ · Pinyin: wàn gǔ
Tổng quan
muôn đời: muôn thuở
Nghĩa
Việt
- Cihui muôn đời: muôn thuở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹远古; 犹万代;万世。形容经历的年代久远; 死亡的婉辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹远古。 2.犹万代;万世。形容经历的年代久远。 3.死亡的婉辞。
Eng
- Cihui 萬古 wàngǔ adv. eternally; forever
ja
- JMdict perpetuity|eternity