萬向的

vạn hướng đích

Hán Việt: vạn hướng đích

Tổng quan

nhiều tài, uyên bác; linh hoạt, hay thay đổi, không kiên định, (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)

Cấu tạo: (vạn) + (hướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều tài, uyên bác; linh hoạt, hay thay đổi, không kiên định, (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)