萬國語 vạn quốc ngữ Hán Việt: vạn quốc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 國 (quốc) + 語 (ngữ)Hán Việtvạn quốc ngữCấu tạo萬 + 國 + 語 · vạn + quốc + ngữ nghĩa thành phần: vạn + quốc + ngữ Nghĩa EngCihui 萬國語 ànguóyǔ n. lingua franca M:¹zhǒng