萬字形

vạn tự hình

Hán Việt: vạn tự hình

Tổng quan

hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc

Cấu tạo: (vạn) + (tự) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc

Eng

  • Cihui 萬字形 ànzìxíng n. swastika