萬壽節 wàn shòu jié · vạn thọ tiết Hán Việt: vạn thọ tiết · Pinyin: wàn shòu jié Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 壽 (thọ) + 節 (tiết)Pinyinwàn shòu jiéHán Việtvạn thọ tiếtCấu tạo萬 + 壽 + 節 · vạn + thọ + tiết nghĩa thành phần: vạn + thọ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建时代指君主的生日。Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代指君主的生日。