萬壽菊

wàn shòu jú vạn thọ cúc

Hán Việt: vạn thọ cúc · Pinyin: wàn shòu jú

Tổng quan

hoa cúc vạn thọ châu Mỹ hoặc châu Phi (Tagetes erecta)

Cấu tạo: (vạn) + (thọ) + (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa cúc vạn thọ châu Mỹ hoặc châu Phi (Tagetes erecta)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科萬壽菊屬,一年生草本。莖直立,全體有氣味。羽狀裂葉,互生,裂片具鋸齒。夏日開黃花,頭狀花序單生枝頂,總梗棍棒狀,外圍舌狀花冠黃色或橙黃色,中間筒狀花冠黃色。一般供觀賞用。

Eng

  • CC-CEDICT Aztec or African marigold (Tagetes erecta)
  • Cihui Aztec or African marigold (Tagetes erecta)

ja

  • JMdict French marigold (Tagetes patula)