万岁呼声

vạn tuế hô thanh

Hán Việt: vạn tuế hô thanh

Tổng quan

hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 歲 (tuế) + 呼 (hô) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoan hô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hurray

Từ liên quan

Gần nghĩa

万岁千秋 · 萬歲寺 · 呼声甚高 · 萬歲和尚 · 万岁爷 · 萬歲爺