呼声甚高

hô thanh thậm cao

Hán Việt: hô thanh thậm cao

Tổng quan

Cấu tạo: 呼 (hô) + 聲 (thanh) + 甚 (thậm) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồn đoán
  • Biên soạn There is wide speculation

Eng

  • Cihui 呼聲甚高 ūshēngshèngāo f.e. There is wide speculation

Từ liên quan

Gần nghĩa

甚高频