萬歲千秋
vạn tuế thiên thu
Hán Việt: vạn tuế thiên thu · Pinyin: wàn suì qiān qiū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言千秋万代,形容岁月长久。亦作“千秋万岁”。
- Tân Hoa Tự Điển 犹言千秋万代,形容岁月长久。亦作千秋万岁”。
Eng
- Cihui 萬歲千秋 ànsuìqiānqiū f.e. 1. live a long life 2. die