萬歲和尚

vạn tuế hòa thượng

Hán Việt: vạn tuế hòa thượng

Tổng quan

Cấu tạo: 万 (vạn) + 岁 (tuế) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

万岁千秋 · 万岁呼声 · 和尚打伞 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 萬歲寺 · 和尚吃八方