萬斤戶

vạn cân hộ

Hán Việt: vạn cân hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (cân) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬斤戶 ànjīnhù n. ten-thousand catty household