万物融化剂

vạn vật dung hóa tề

Hán Việt: vạn vật dung hóa tề

Tổng quan

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 融 (dung) + 化 (hóa) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 alcahest

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alcahest

Eng

  • Cihui alcahest

Từ liên quan

Gần nghĩa

万物有灵论 · 萬物嚴淨願 · 万物之灵 · 万物无全用 · 万物不能移 · 万物一府 · 万物之祖 · 万物殷富