万物殷富

wàn wù yīn fùvạn vật ân phú

Hán Việt: vạn vật ân phú · Pinyin: wàn wù yīn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

国家富庶殷实。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 殷 (ân) + 富 (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家富庶殷实。

Từ liên quan

Gần nghĩa

万物之灵 · 万物有灵论 · 萬物嚴淨願 · 万物一府 · 万物之祖 · 万物一马 · 万物之宜 · 万物之情