万物之祖 wàn wù zhī zǔ·vạn vật chi tổ Hán Việt: vạn vật chi tổ · Pinyin: wàn wù zhī zǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 祖:始,开始。一切事物的开始。 Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 之 (chi) + 祖 (tổ)Pinyinwàn wù zhī zǔHán Việtvạn vật chi tổCấu tạo萬 + 物 + 之 + 祖 · vạn + vật + chi + tổ nghĩa thành phần: vạn + vật + chi + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖:始,开始。一切事物的开始。 Từ liên quan Gần nghĩa万物之灵 · 万物有灵论 · 萬物嚴淨願 · 万物一府 · 万物殷富 · 万物一马 · 万物之宜 · 万物之情