萬物之靈

wàn wù zhī líng vạn vật chi linh

Hán Việt: vạn vật chi linh · Pinyin: wàn wù zhī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (vật) + (chi) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万物:泛指天地间的所有生物;灵:聪明、灵巧。世上一切物种中最有灵性的。指人而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 万物泛指天地间的所有生物;灵聪明、灵巧。世上一切物种中最有灵性的。指人而言。

Eng

  • Cihui 萬物之靈 ànwùzhīlíng n. man, the wisest of all creatures