萬用表

wàn yòng biǎo vạn dụng biểu

Hán Việt: vạn dụng biểu · Pinyin: wàn yòng biǎo

Tổng quan

đồng hồ vạn năng

Cấu tạo: (vạn) + (dụng) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ vạn năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量电路或元件的电阻、电流、电压等的多量程仪表。

Eng

  • CC-CEDICT multimeter
  • Cihui multimeter