萬目睚眥

wàn mù yá zì vạn mục nhai tí

Hán Việt: vạn mục nhai tí · Pinyin: wàn mù yá zì

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (mục) + (nhai) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睚:眼角;眦:眼框;睚眦:瞪眼睛。众人瞪目表示愤怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 睚眼角;眦眼框;睚眦瞪眼睛。众人瞪目表示愤怒。