萬紐於

wàn niǔ yú vạn nữu vu

Hán Việt: vạn nữu vu · Pinyin: wàn niǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (nữu) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。北周有万纽于瑾。见《周书.唐瑾传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北周有万纽于瑾。见《周书.唐瑾传》。