萬般無奈

wàn bān wú nài vạn bàn vô nại

Hán Việt: vạn bàn vô nại · Pinyin: wàn bān wú nài

Tổng quan

không có lối thoát | không có lựa chọn nào khác

Cấu tạo: (vạn) + (bàn) + (vô) + (nại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có lối thoát | không có lựa chọn nào khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万般:极其、非常;无奈:无可奈何。不得已,实在没办法。

Eng

  • CC-CEDICT to have no way out|to have no alternative
  • Cihui to have no way out; to have no alternative