萬試萬靈 vạn thí vạn linh Hán Việt: vạn thí vạn linh Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 試 (thí) + 萬 (vạn) + 靈 (linh)Hán Việtvạn thí vạn linhCấu tạo萬 + 試 + 萬 + 靈 · vạn + thí + vạn + linh nghĩa thành phần: vạn + thí + vạn + linh Nghĩa EngCihui 萬試萬靈 ànshìwànlíng f.e. prove successful in every test