万象新 wàn xiàng xīn · vạn tượng tân Hán Việt: vạn tượng tân · Pinyin: wàn xiàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 象 (tượng) + 新 (tân)Pinyinwàn xiàng xīnHán Việtvạn tượng tânCấu tạo万 + 象 + 新 · vạn + tượng + tân nghĩa thành phần: vạn + tượng + tân