萬選青錢 wàn xuǎn qīng qián · vạn tuyển thanh tiễn Hán Việt: vạn tuyển thanh tiễn · Pinyin: wàn xuǎn qīng qián Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 選 (tuyển) + 青 (thanh) + 錢 (tiễn)Pinyinwàn xuǎn qīng qiánHán Việtvạn tuyển thanh tiễnCấu tạo萬 + 選 + 青 + 錢 · vạn + tuyển + thanh + tiễn nghĩa thành phần: vạn + tuyển + thanh + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻文章出众。