萬里侯

wàn lǐ hóu vạn lí hầu

Hán Việt: vạn lí hầu · Pinyin: wàn lǐ hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代由立功边远地区而受封的侯爵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代由立功边远地区而受封的侯爵。

Eng

  • Cihui 萬里侯 ànlǐhóu n. marquis with an extensive fief