萬里橋 wàn lǐ qiáo · vạn lí kiều Hán Việt: vạn lí kiều · Pinyin: wàn lǐ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 里 (lí) + 橋 (kiều)Pinyinwàn lǐ qiáoHán Việtvạn lí kiềuCấu tạo萬 + 里 + 橋 · vạn + lí + kiều nghĩa thành phần: vạn + lí + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桥名。在四川省成都市南。Tân Hoa Tự Điển 1.桥名。在四川省成都市南。