萬裡匯 wàn lǐ huì · vạn lí hối Hán Việt: vạn lí hối · Pinyin: wàn lǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 裡 (lí) + 匯 (hối)Pinyinwàn lǐ huìHán Việtvạn lí hốiCấu tạo萬 + 裡 + 匯 · vạn + lí + hối nghĩa thành phần: vạn + lí + hối