萬里鞋

vạn lí hài

Hán Việt: vạn lí hài

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬里鞋 ànlǐxié n. sport shoes M:¹shuang