万马齐瘖 vạn mã tề âm Hán Việt: vạn mã tề âm Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 马 (mã) + 齐 (tề) + 瘖 (âm)Hán Việtvạn mã tề âmCấu tạo万 + 马 + 齐 + 瘖 · vạn + mã + tề + âm nghĩa thành phần: vạn + mã + tề + âm