丈人山 zhàng rén shān · trượng nhân san Hán Việt: trượng nhân san · Pinyin: zhàng rén shān Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 人 (nhân) + 山 (san)Pinyinzhàng rén shānHán Việttrượng nhân sanCấu tạo丈 + 人 + 山 · trượng + nhân + san nghĩa thành phần: trượng + nhân + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"丈人峯"。