丈六仙 zhàng liù xiān · trượng lục tiên Hán Việt: trượng lục tiên · Pinyin: zhàng liù xiān Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 六 (lục) + 仙 (tiên)Pinyinzhàng liù xiānHán Việttrượng lục tiênCấu tạo丈 + 六 + 仙 · trượng + lục + tiên nghĩa thành phần: trượng + lục + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛。