丈夫兒 zhàng fū ér · trượng phu nhi Hán Việt: trượng phu nhi · Pinyin: zhàng fū ér Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 夫 (phu) + 兒 (nhi)Pinyinzhàng fū érHán Việttrượng phu nhiCấu tạo丈 + 夫 + 兒 · trượng + phu + nhi nghĩa thành phần: trượng + phu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言男子汉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言男子汉。