丈夫国 zhàng fū guó·trượng phu quốc Hán Việt: trượng phu quốc · Pinyin: zhàng fū guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代传说中的国名。 Cấu tạo: 丈 (trượng) + 夫 (phu) + 國 (quốc)Pinyinzhàng fū guóHán Việttrượng phu quốcCấu tạo丈 + 夫 + 國 · trượng + phu + quốc nghĩa thành phần: trượng + phu + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的国名。 Từ liên quan Gần nghĩa丈夫國 · 丈夫拜 · 丈夫的 · 丈夫 · 丈夫志幹 · 丈夫儿 · 丈夫兒 · 丈夫女