丈夫國 zhàng fū guó · trượng phu quốc Hán Việt: trượng phu quốc · Pinyin: zhàng fū guó Tổng quan Cấu tạo: 丈 (trượng) + 夫 (phu) + 國 (quốc)Pinyinzhàng fū guóHán Việttrượng phu quốcCấu tạo丈 + 夫 + 國 · trượng + phu + quốc nghĩa thành phần: trượng + phu + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的国名。