丈母娘
trượng mẫu nương
Hán Việt: trượng mẫu nương · Pinyin: zhàng mǔ niáng
Tổng quan
mẹ vợ
1.岳母。
稱謂。稱妻子的母親。也稱為「泰水」、「岳母」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mẹ vợ
- Tần suất từ mẹ vợ
- Biên soạn 丈母娘 hàngmuniáng n. wife's mother; mother-in-law
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妻子的母親。也稱為「泰水」、「岳母」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.岳母。
Eng
- Cihui wife's mother; mother-in-law
- Tần suất từ 丈母娘 hàngmuniáng n. wife's mother; mother-in-law
Đức
- Handedict Schwiegermutter