三一神 tam nhất thần Hán Việt: tam nhất thần Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 一 (nhất) + 神 (thần)Hán Việttam nhất thầnCấu tạo三 + 一 + 神 · tam + nhất + thần nghĩa thành phần: tam + nhất + thần Nghĩa EngCihui 三一神 ānyīshén n. <rel.> Triune God