三丁精 tam đinh tinh Hán Việt: tam đinh tinh Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 丁 (đinh) + 精 (tinh)Hán Việttam đinh tinhCấu tạo三 + 丁 + 精 · tam + đinh + tinh nghĩa thành phần: tam + đinh + tinh Nghĩa EngCihui tributyrin