三七仔

sān qī zǐtam thất tử

Hán Việt: tam thất tử · Pinyin: sān qī zǐ

Tổng quan

(tiếng lóng) tú ông

新华 · Tân Hoa Đại lục

媒介色情,拉攏不正當關係的人。因原先媒合者與性工作者依三、七分帳,故稱為「三七仔」。

Cấu tạo: 三 (tam) + 七 (thất) + 仔 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Môi giới mại dâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 媒介色情,拉攏不正當關係的人。因原先媒合者與性工作者依三、七分帳,故稱為「三七仔」。

Eng

  • Cihui (slang) pimp

Từ liên quan

Gần nghĩa

三七开 · 三七 · 三七二十一 · 三七开定论 · 三七日思惟 · 三七分 · 三七斋 · 三七齋